machaca
Pronunciation
/mætʃækə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "machaca"trong tiếng Anh

Machaca
01

machaca, một món ăn Mexico làm từ thịt bò hoặc thịt lợn khô và xé nhỏ

a Mexican dish made from dried, shredded beef or pork that is typically seasoned with spices
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
machacas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng