snack cake
Pronunciation
/snæk keɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "snack cake"trong tiếng Anh

Snack cake
01

bánh ngọt ăn nhẹ, bánh ngọt đóng gói sẵn

a type of small, individually-sized cake that is often pre-packaged and convenient for snacking
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
snack cakes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng