koldskal
Pronunciation
/koʊldskəl/
koldskål

Định nghĩa và ý nghĩa của "koldskal"trong tiếng Anh

Koldskal
01

koldskal, món súp sữa bơ truyền thống lạnh của Đan Mạch

a traditional Danish cold buttermilk soup made with buttermilk, eggs, sugar, vanilla, and lemon juice
koldskal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng