inchworm green
inch
ˈɪnʧ
inch
worm
wɜ:m
vēm
green
gri:n
grin

Định nghĩa và ý nghĩa của "inchworm green"trong tiếng Anh

inchworm green
01

xanh nhạt như sâu đo, xanh mềm như sâu đo

having a pale and soft shade of green, resembling the color of a young caterpillar or an inchworm 
inchworm green definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inchworm green
so sánh hơn
more inchworm green
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cozy blanket on the bed had a comforting inchworm green pattern. 

Chiếc chăn ấm áp trên giường có hoa văn màu xanh sâu đo êm dịu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng