Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inchworm green
01
xanh nhạt như sâu đo, xanh mềm như sâu đo
having a pale and soft shade of green, resembling the color of a young caterpillar or an inchworm
Các ví dụ
Her favorite sweater had an adorable inchworm green pattern, perfect for a casual day out.
Chiếc áo len yêu thích của cô có một họa tiết màu xanh sâu đo đáng yêu, hoàn hảo cho một ngày bình thường.



























