rifle green
ri
ˈraɪ
rai
fle
fəl
fēl
green
gri:n
grin

Định nghĩa và ý nghĩa của "rifle green"trong tiếng Anh

rifle green
01

xanh quân đội, xanh kaki đậm

having a dark green color that is commonly associated with military uniforms and equipment 
rifle green definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rifle green
so sánh hơn
more rifle green
có thể phân cấp
Các ví dụ
The vintage car had a classic exterior in a muted rifle green shade. 

Chiếc xe cổ có ngoại thất cổ điển với màu xanh lá cây đậm thường liên quan đến quân phục và thiết bị quân sự xanh súng trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng