Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Riesling
01
Riesling, một loại rượu vang trắng làm từ nho Riesling
a type of white wine made from the Riesling grape, characterized by its high acidity, crisp and refreshing taste
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Rieslings
02
Riesling, nho Riesling
white grape grown in Europe and California



























