churro
chu
ˈʧʊ
choo
rro
rəʊ
rew

Định nghĩa và ý nghĩa của "churro"trong tiếng Anh

Churro
01

churro, bánh rán Tây Ban Nha

a Spanish or Mexican fried dough pastry, typically in the shape of a long, ridged stick 
churro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
churros
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng