walnut brown
wal
ˈwɔ:l
vawl
nut
nʌt
nat
brown
braʊn
brawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "walnut brown"trong tiếng Anh

walnut brown
01

nâu óc chó, màu nâu của vỏ quả óc chó

having a medium to dark brown color resembling the color of the outer shell of a walnut 
walnut brown definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most walnut brown
so sánh hơn
more walnut brown
có thể phân cấp
Các ví dụ
The hardwood floors in the kitchen are walnut brown. 

Sàn gỗ cứng trong nhà bếp có màu nâu hạt dẻ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng