multigrain bread
mul
ˈmʌl
mal
tig
tɪg
tig
rain
reɪn
rein
bread
brɛd
bred

Định nghĩa và ý nghĩa của "multigrain bread"trong tiếng Anh

Multigrain bread
01

bánh mì đa hạt, bánh mì hỗn hợp nhiều loại ngũ cốc

a type of bread that is made using a mixture of different grains 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
multigrain breads
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng