fulfilling
ful
fʊl
fool
fi
ˈfɪ
fi
lling
lɪng
ling
British pronunciation
/fʊlfˈɪlɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fulfilling"trong tiếng Anh

fulfilling
01

mãn nguyện, thỏa mãn

bringing a deep sense of satisfaction or happiness
example
Các ví dụ
Completing the project on time was incredibly fulfilling for the entire team.
Hoàn thành dự án đúng hạn là điều vô cùng thỏa mãn cho toàn bộ nhóm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store