Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fulfilling
01
mãn nguyện, thỏa mãn
bringing a deep sense of satisfaction or happiness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fulfilling
so sánh hơn
more fulfilling
có thể phân cấp
Các ví dụ
Teaching young students is a fulfilling career for her.
Dạy học cho học sinh nhỏ tuổi là một nghề nghiệp mãn nguyện đối với cô ấy.
Cây Từ Vựng
unfulfilling
fulfilling
fulfill



























