Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Japanese walnut
01
hạt óc chó Nhật Bản, quả óc chó Nhật
a type of edible nut that comes from the Juglans ailanthifolia tree native to Japan, known for its distinctive flavor and crunchy texture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Japanese walnuts
Các ví dụ
You can add a touch of elegance to your salad by sprinkling Japanese walnut crumbles on top.
Bạn có thể thêm một chút thanh lịch cho món salad của mình bằng cách rắc vụn hạt óc chó Nhật Bản lên trên.



























