Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chrysler blue
01
xanh Chrysler, màu xanh của Chrysler
of a specific shade of blue used by the Chrysler Corporation in its logo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
His eyes sparkled like the Chrysler blue ocean as he shared his exciting adventure.
Đôi mắt anh ấy lấp lánh như đại dương xanh Chrysler khi anh ấy chia sẻ cuộc phiêu lưu thú vị của mình.



























