chrysler blue
chrys
ˈkrɪs
kris
ler
blue
blu:
bloo

Định nghĩa và ý nghĩa của "Chrysler blue"trong tiếng Anh

chrysler blue
01

xanh Chrysler, màu xanh của Chrysler

of a specific shade of blue used by the Chrysler Corporation in its logo 
Chrysler blue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The bedroom walls were painted in a calming Chrysler blue color, creating a peaceful atmosphere. 

Các bức tường phòng ngủ được sơn màu xanh Chrysler êm dịu, tạo ra một bầu không khí yên bình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng