Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chrysler blue
01
xanh Chrysler, màu xanh của Chrysler
of a specific shade of blue used by the Chrysler Corporation in its logo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The bedroom walls were painted in a calming Chrysler blue color, creating a peaceful atmosphere.
Các bức tường phòng ngủ được sơn màu xanh Chrysler êm dịu, tạo ra một bầu không khí yên bình.



























