Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Changing room
01
phòng thay đồ, phòng thử đồ
a room that people use in stores, gyms, schools, etc. to change or try on clothes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
changing rooms
Các ví dụ
He felt a bit nervous waiting in the changing room before his first swim meet.
Anh ấy cảm thấy hơi lo lắng khi chờ đợi trong phòng thay đồ trước cuộc thi bơi đầu tiên của mình.



























