channukah
cha
ˈhæ
hā
nnu
nə
nē
kah
kə
kē
chanukkahchannukkahchanukah

Định nghĩa và ý nghĩa của "channukah"trong tiếng Anh

Channukah
01

Lễ Hanukkah, Lễ hội Ánh sáng

(Judaism) an eight-day Jewish holiday commemorating the rededication of the Temple of Jerusalem in 165 BC 
channukah definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng