chansonnier
chan
ˌʃæn
shān
sonn
sɒn
son
ier
ˈjeɪ
yei

Định nghĩa và ý nghĩa của "chansonnier"trong tiếng Anh

Chansonnier
01

tập hợp các bài hát

a type of medieval manuscript that contains a collection of secular songs or chansons 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chansonniers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng