channukah
cha
ˈʧæ
chā
nnu
nu:
noo
kah
/tʃˈanjuːkə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "channukah"trong tiếng Anh

Channukah
01

Lễ Hanukkah, Lễ hội Ánh sáng

(Judaism) an eight-day Jewish holiday commemorating the rededication of the Temple of Jerusalem in 165 BC
channukah definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng