cochlear duct
Pronunciation
/kˈɑːtʃlɪɹ dˈʌkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cochlear duct"trong tiếng Anh

Cochlear duct
01

ống ốc tai, ống tai trong

a fluid-filled duct in the inner ear responsible for hearing, housing the organ of Corti which converts sound waves into nerve signals
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cochlear ducts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng