overnight pad
o
ˌəʊ
ew
ver
night
ˈnaɪt
nait
pad
pæd
pād

Định nghĩa và ý nghĩa của "overnight pad"trong tiếng Anh

Overnight pad
01

băng vệ sinh ban đêm, miếng lót ban đêm

a highly absorbent, longer menstrual pad for managing heavy flow or for use during the night 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
overnight pads
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng