pedicurist
pe
ˈpɛ
pe
di
di
cu
kjʊə
kyue
rist
rɪst
rist
pediatrist

Định nghĩa và ý nghĩa của "pedicurist"trong tiếng Anh

Pedicurist
01

nhân viên làm móng chân, chuyên gia chăm sóc bàn chân

a trained professional who specializes in providing foot care services 
pedicurist definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pedicurists
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng