setting powder
se
se
tting
tɪng
ting
pow
paʊ
paw
der
dər
dēr
/sɛtɪŋ paʊdə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "setting powder"trong tiếng Anh

Setting powder
01

phấn phủ, bột định hình

a cosmetic powder used to set makeup, control shine, and improve makeup longevity by reducing oiliness and preventing creasing or smudging
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
setting powders
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng