handlebar mustache
handle
ˈhændl
hāndl
bar
bɑ:
baa
mus
məs
mēs
tache
tɑ:ʃ
taash

Định nghĩa và ý nghĩa của "handlebar mustache"trong tiếng Anh

Handlebar mustache
01

ria tay lái, ria kiểu hoàng đế

a bushy mustache that is styled to curl upward and outward, resembling the shape of a handlebar on a bicycle 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
handlebar mustaches
Các ví dụ
The barber helped him shape his handlebar mustache for the wedding. 

Thợ cắt tóc đã giúp anh tạo hình ria mép tay lái cho đám cưới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng