Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Handlebar mustache
01
ria tay lái, ria kiểu hoàng đế
a bushy mustache that is styled to curl upward and outward, resembling the shape of a handlebar on a bicycle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
handlebar mustaches
Các ví dụ
The barber helped him shape his handlebar mustache for the wedding.
Thợ cắt tóc đã giúp anh tạo hình ria mép tay lái cho đám cưới.



























