Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Coin purse
01
ví đựng tiền xu, túi đựng tiền xu
a small bag for coins, typically made of fabric, leather, or other materials, with a closure for convenient storage and organization
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coin purses



























