Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
shovel-ready
01
sẵn sàng để xây dựng, chuẩn bị cho giai đoạn xây dựng
(of a construction project) prepared for the building stage to begin
Các ví dụ
The construction company prided itself on its ability to turn any site into a shovel-ready project in record time.
Công ty xây dựng tự hào về khả năng biến bất kỳ địa điểm nào thành một dự án sẵn sàng khởi công trong thời gian kỷ lục.



























