Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Booby
01
chim điên, điên chân xanh
a large tropical seabird with brightly colored feet, that is closely related to gannets
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
boobies
02
người ngốc nghếch, kẻ dễ bị lừa
a person who is silly or easily tricked
Các ví dụ
The comedian 's act was full of jokes about being a booby in everyday situations.
Màn trình diễn của diễn viên hài đầy những câu chuyện cười về việc là một kẻ ngốc trong các tình huống hàng ngày.



























