booby
boo
ˈbu:
boo
by
bi
bi
bobbybootyboozy

Định nghĩa và ý nghĩa của "booby"trong tiếng Anh

01

chim điên, điên chân xanh

a large tropical seabird with brightly colored feet, that is closely related to gannets 
booby definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
boobies
02

người ngốc nghếch, kẻ dễ bị lừa

a person who is silly or easily tricked 
booby definition and meaning
Các ví dụ
After falling for the same prank twice, his friends started calling him a booby. 

Sau khi bị lừa hai lần bởi cùng một trò đùa, bạn bè của anh ấy bắt đầu gọi anh ấy là ngốc nghếch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng