Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Boner
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
boners
Các ví dụ
Her boner during the interview was awkward, but she managed to recover.
Sai lầm của cô ấy trong buổi phỏng vấn thật khó xử, nhưng cô ấy đã kịp cứu vãn.
Cây Từ Vựng
boner
bone



























