boner
bo
ˈbəʊ
bew
ner
boxerborerbowerbonzer

Định nghĩa và ý nghĩa của "boner"trong tiếng Anh

01

sai lầm ngớ ngẩn, lỗi ngớ ngẩn

a clumsy or foolish mistake, often embarrassing and obvious 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
boners
Các ví dụ
He realized his boner when he accidentally emailed the wrong client. 

Anh ấy nhận ra sai lầm của mình khi vô tình gửi email nhầm khách hàng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

boner
bone
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng