bone up
bone
boʊn
bown
up
ʌp
ap
/bˈəʊn ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bone up"trong tiếng Anh

to bone up
01

nâng cao kiến thức, học tập chuyên sâu

to study or prepare intensively for something
Slang
Các ví dụ
He 's boning up for the big presentation tomorrow.
Anh ấy đang học gạo cho buổi thuyết trình lớn ngày mai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng