Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bone up
01
nâng cao kiến thức, học tập chuyên sâu
to study or prepare intensively for something
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
bone
thì hiện tại
bone up
ngôi thứ ba số ít
bones up
hiện tại phân từ
boning up
quá khứ đơn
boned up
quá khứ phân từ
boned up
Các ví dụ
He 's boning up for the big presentation tomorrow.
Anh ấy đang học gạo cho buổi thuyết trình lớn ngày mai.



























