crus helix
crus
ˈkru:s
kroos
he
hi:
hi
lix
lɪks
liks

Định nghĩa và ý nghĩa của "crus helix"trong tiếng Anh

Crus helix
01

crus helix, phần nhô nhỏ của sụn tai

* a small projection of cartilage of the ear 
crus helix definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crus helices
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng