Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hissy fit
01
cơn giận dữ, cơn cáu kỉnh
an outburst of anger or frustration, often characterized by uncontrollable emotional and irrational behavior
Dialect
American
Các ví dụ
The actor stormed off the set in a hissy fit after a minor wardrobe malfunction, causing a temporary delay in filming.
Diễn viên đã bỏ đi trong cơn giận dữ sau một sự cố nhỏ về trang phục, gây ra sự chậm trễ tạm thời trong quá trình quay phim.



























