Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blazing row
01
cuộc cãi vã dữ dội, cuộc tranh cãi nảy lửa
a very violent and intense argument between two parties
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
blazing rows
Các ví dụ
Last night, they had a blazing row over their differing political views.
Cuộc họp kết thúc bằng một cuộc cãi vã dữ dội về ngân sách.
LanGeek



























