blazing row
Pronunciation
/blˈeɪzɪŋ ɹˈoʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blazing row"trong tiếng Anh

Blazing row
01

cuộc cãi vã dữ dội, trận cãi nhau kịch liệt

a very violent and intense argument between two parties
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
blazing rows
Các ví dụ
The meeting ended in a blazing row as members passionately disagreed about the proposed changes.
Cuộc họp kết thúc bằng một cuộc tranh cãi nảy lửa khi các thành viên bất đồng gay gắt về những thay đổi được đề xuất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng