to sink or swim
sink
sɪnk
sink
or
ɔ:
aw
swim
swɪm
svim

Định nghĩa và ý nghĩa của "sink or swim"trong tiếng Anh

to sink or swim
01

thành công hay thất bại, tự xoay xở

to be left in a situation where one either succeeds or fails 
to sink or swim definition and meaning
thành ngữ
Các ví dụ
In this business, you either sink or swim. 

Trong lĩnh vực này, либо thành công hoặc thất bại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng