Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Self-build
01
tự xây dựng, nhà tự xây
a home that is constructed by its owner
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
self-builds
1.1
tự xây dựng, xây dựng tự làm
a process during which someone constructs their own house rather than tasking a professional builder to do so



























