Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to show in
[phrase form: show]
01
dẫn, mời vào
to guide someone to the designated room or space
Các ví dụ
Please show the candidates in for the interview.
Vui lòng dẫn vào các ứng viên cho buổi phỏng vấn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dẫn, mời vào