Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to show in
[phrase form: show]
01
dẫn, mời vào
to guide someone to the designated room or space
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
show
thì hiện tại
show in
ngôi thứ ba số ít
shows in
hiện tại phân từ
showing in
quá khứ đơn
showed in
quá khứ phân từ
shown in
Các ví dụ
Please show the candidates in for the interview.
Vui lòng dẫn vào các ứng viên cho buổi phỏng vấn.



























