Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to result in
[phrase form: result]
01
dẫn đến, kết quả là
to cause something to occur
Transitive: to result in sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
result
thì hiện tại
result in
ngôi thứ ba số ít
results in
hiện tại phân từ
resulting in
quá khứ đơn
resulted in
quá khứ phân từ
resulted in
Các ví dụ
Insufficient preparation can result in failure in an exam.
Chuẩn bị không đầy đủ có thể dẫn đến thất bại trong một kỳ thi.



























