Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to fling into
[phrase form: fling]
01
lao vào, đắm mình vào
to eagerly and energetically start doing something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
into
động từ gốc
fling
thì hiện tại
fling into
ngôi thứ ba số ít
flings into
hiện tại phân từ
flinging into
quá khứ đơn
flung into
quá khứ phân từ
flung into
Các ví dụ
The chef flung into creating a new menu for the restaurant, experimenting with exciting dishes.
Đầu bếp lao vào tạo ra một thực đơn mới cho nhà hàng, thử nghiệm với những món ăn thú vị.



























