Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to fling into
[phrase form: fling]
01
lao vào, đắm mình vào
to eagerly and energetically start doing something
Các ví dụ
The chef flung into creating a new menu for the restaurant, experimenting with exciting dishes.
Đầu bếp lao vào tạo ra một thực đơn mới cho nhà hàng, thử nghiệm với những món ăn thú vị.



























