to come between
Pronunciation
/kˈʌm bɪtwˈiːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "come between"trong tiếng Anh

to come between
[phrase form: come]
01

đứng giữa, chia rẽ

to be a cause or source of division or conflict between two or more parties
to come between definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
between
động từ gốc
come
thì hiện tại
come between
ngôi thứ ba số ít
comes between
hiện tại phân từ
coming between
quá khứ đơn
came between
quá khứ phân từ
come between
Các ví dụ
Cultural misunderstandings can come between people from different backgrounds.
Hiểu lầm văn hóa có thể đứng giữa những người từ các nền tảng khác nhau.
02

đứng giữa, xen vào

to ruin a relationship or connection between two or more people
Các ví dụ
Miscommunication can come between team members and hinder their collaboration.
Hiểu lầm có thể xảy ra giữa các thành viên trong nhóm và cản trở sự hợp tác của họ.
03

nằm giữa, xen vào giữa

to be situated in the middle or among other things
Các ví dụ
The mountain range comes between the two valleys, forming a natural barrier.
Dãy núi nằm giữa hai thung lũng, tạo thành một rào cản tự nhiên.
04

can thiệp, làm gián đoạn

to interrupt or disrupt a process or sequence
Các ví dụ
An urgent matter came between their travel plans, leading to a change in the itinerary.
Một vấn đề khẩn cấp đã xen vào kế hoạch du lịch của họ, dẫn đến sự thay đổi trong lộ trình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng