Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to come between
[phrase form: come]
01
đứng giữa, chia rẽ
to be a cause or source of division or conflict between two or more parties
Các ví dụ
Cultural misunderstandings can come between people from different backgrounds.
Hiểu lầm văn hóa có thể đứng giữa những người từ các nền tảng khác nhau.
02
đứng giữa, xen vào
to ruin a relationship or connection between two or more people
Các ví dụ
Miscommunication can come between team members and hinder their collaboration.
Hiểu lầm có thể xảy ra giữa các thành viên trong nhóm và cản trở sự hợp tác của họ.
03
nằm giữa, xen vào giữa
to be situated in the middle or among other things
Các ví dụ
The mountain range comes between the two valleys, forming a natural barrier.
Dãy núi nằm giữa hai thung lũng, tạo thành một rào cản tự nhiên.
04
can thiệp, làm gián đoạn
to interrupt or disrupt a process or sequence
Các ví dụ
An urgent matter came between their travel plans, leading to a change in the itinerary.
Một vấn đề khẩn cấp đã xen vào kế hoạch du lịch của họ, dẫn đến sự thay đổi trong lộ trình.



























