Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to clear up after
[phrase form: clear]
01
dọn dẹp sau, làm sạch sau
to make a place tidy by putting things back where they belong, often following a particular activity or event
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dọn dẹp sau, làm sạch sau