Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to laze around
[phrase form: laze]
01
lười biếng, nhàn rỗi
to relax and do nothing or very little
Các ví dụ
The cat lazed around on the couch all day.
Con mèo lười nhác trên ghế sofa cả ngày.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lười biếng, nhàn rỗi