Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to laze around
[phrase form: laze]
01
lười biếng, nhàn rỗi
to relax and do nothing or very little
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
laze
thì hiện tại
laze around
ngôi thứ ba số ít
lazes around
hiện tại phân từ
lazing around
quá khứ đơn
lazed around
quá khứ phân từ
lazed around
Các ví dụ
The cat lazed around on the couch all day.
Con mèo lười nhác trên ghế sofa cả ngày.



























