to laze around
laze
leɪz
leiz
a
ə
ē
round
ˈraʊnd
rawnd
laze about

Định nghĩa và ý nghĩa của "laze around"trong tiếng Anh

to laze around
01

lười biếng, nhàn rỗi

to relax and do nothing or very little 
to laze around definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
laze
thì hiện tại
laze around
ngôi thứ ba số ít
lazes around
hiện tại phân từ
lazing around
quá khứ đơn
lazed around
quá khứ phân từ
lazed around
Các ví dụ
I'm just going to laze around today and watch TV. 

Hôm nay tôi chỉ định lười biếng và xem TV.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng