Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to e-mail back
[phrase form: e-mail]
01
trả lời email, gửi email trả lời
to respond to an email message by sending a reply or answer to the sender's original email address
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
back
động từ gốc
e-mail
thì hiện tại
email back
ngôi thứ ba số ít
emails back
hiện tại phân từ
emailing back
quá khứ đơn
emailed back
quá khứ phân từ
emailed back
Các ví dụ
After reading the proposal, the client decided to email back with a list of questions and concerns.
Sau khi đọc đề xuất, khách hàng quyết định trả lời email với một danh sách các câu hỏi và mối quan tâm.



























