Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
E-waste
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
e-wastes
Các ví dụ
The company has a program to recycle e-waste responsibly.
Công ty có một chương trình để tái chế chất thải điện tử một cách có trách nhiệm.



























