Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bang into
[phrase form: bang]
01
đâm vào, va phải
to hit something accidentally
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
into
động từ gốc
bang
thì hiện tại
bang into
ngôi thứ ba số ít
bangs into
hiện tại phân từ
banging into
quá khứ đơn
banged into
quá khứ phân từ
banged into
Các ví dụ
The toddler clumsily banged into the low table.
Đứa trẻ mới biết đi vụng về đâm sầm vào chiếc bàn thấp.



























