bang into
bang
ˈbæng
bāng
in
ɪn
in
to
too
British pronunciation
/bˈaŋ ˌɪntʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bang into"trong tiếng Anh

to bang into
[phrase form: bang]
01

đâm vào, va phải

to hit something accidentally
to bang into definition and meaning
example
Các ví dụ
The toddler clumsily banged into the low table.
Đứa trẻ mới biết đi vụng về đâm sầm vào chiếc bàn thấp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store