Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bang into
[phrase form: bang]
01
đâm vào, va phải
to hit something accidentally
Các ví dụ
The toddler clumsily banged into the low table.
Đứa trẻ mới biết đi vụng về đâm sầm vào chiếc bàn thấp.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đâm vào, va phải