sangfroid
sang
sɒng
song
froid
ˈfrwɑ:
frvaa
mindanaodisallowdisavowmacau
sang-froid

Định nghĩa và ý nghĩa của "sangfroid"trong tiếng Anh

Sangfroid
01

bình tĩnh

the skill to stay calm when in a situation that is difficult or dangerous 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His sangfroid during the emergency impressed everyone on the team. 

Sự bình tĩnh của anh ấy trong tình huống khẩn cấp đã gây ấn tượng với mọi người trong nhóm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng