Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to nose around
[phrase form: nose]
01
tò mò, dò la
to try to find something, particularly information
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
nose
thì hiện tại
nose around
ngôi thứ ba số ít
noses around
hiện tại phân từ
nosing around
quá khứ đơn
nosed around
quá khứ phân từ
nosed around
Các ví dụ
She often noses around the neighborhood, trying to gather gossip.
Cô ấy thường ngửi xung quanh khu phố, cố gắng thu thập tin đồn.



























