everything
eve
ˈɛv
ev
ry
ri
ri
thing
ˌθɪng
thing
British pronunciation
/ˈɛvriˌθɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "everything"trong tiếng Anh

everything
01

mọi thứ, tất cả

all things, events, etc.
everything definition and meaning
example
Các ví dụ
In her speech, she discussed everything from politics to social issues.
Trong bài phát biểu của mình, cô ấy đã thảo luận về mọi thứ, từ chính trị đến các vấn đề xã hội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store