Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
everything
01
mọi thứ, tất cả
all things, events, etc.
Các ví dụ
In her speech, she discussed everything from politics to social issues.
Trong bài phát biểu của mình, cô ấy đã thảo luận về mọi thứ, từ chính trị đến các vấn đề xã hội.
Cây Từ Vựng
everything
every
thing



























