exoplanet
e
ɛ
e
xop
ˈgzɑ:p
gzaap
la
la
la
net
ˌnɛt
net
British pronunciation
/ɛɡzˈɒplɐnˌɛt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "exoplanet"trong tiếng Anh

Exoplanet
01

ngoại hành tinh, hành tinh ngoài hệ mặt trời

a planet that is outside the solar system
Wiki
example
Các ví dụ
The Kepler Space Telescope has been instrumental in identifying distant exoplanets using the transit method.
Kính viễn vọng Không gian Kepler đã đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các hành tinh ngoài hệ mặt trời xa xôi bằng phương pháp quá cảnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store