Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Exoplanet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
exoplanets
Các ví dụ
Astronomers have discovered thousands of exoplanets orbiting stars beyond our solar system.
Các nhà thiên văn học đã phát hiện ra hàng ngàn hành tinh ngoài hệ mặt trời quay quanh các ngôi sao ngoài hệ mặt trời của chúng ta.



























