exoplanet
ex
ɛg
eg
op
ˈzɒp
zop
la
la
la
net
ˌnɛt
net

Định nghĩa và ý nghĩa của "exoplanet"trong tiếng Anh

Exoplanet
01

ngoại hành tinh, hành tinh ngoài hệ mặt trời

a planet that is outside the solar system 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
exoplanets
Các ví dụ
Astronomers have discovered thousands of exoplanets orbiting stars beyond our solar system. 

Các nhà thiên văn học đã phát hiện ra hàng ngàn hành tinh ngoài hệ mặt trời quay quanh các ngôi sao ngoài hệ mặt trời của chúng ta.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng