Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Exoplanet
Các ví dụ
The Kepler Space Telescope has been instrumental in identifying distant exoplanets using the transit method.
Kính viễn vọng Không gian Kepler đã đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các hành tinh ngoài hệ mặt trời xa xôi bằng phương pháp quá cảnh.



























