Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
GRE
Các ví dụ
He scored in the top percentile on the GRE, which helped him secure a scholarship for graduate studies.
Anh ấy đạt điểm ở phần trăm cao nhất trong GRE, điều này đã giúp anh ấy giành được học bổng cho nghiên cứu sau đại học.



























