GRE
Pronunciation
/ʤiː ɑr iː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "GRE"trong tiếng Anh

01

GRE, Bài thi GRE

a test that must be passed in the US by students who want to continue their education after their first degree
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
He scored in the top percentile on the GRE, which helped him secure a scholarship for graduate studies.
Anh ấy đạt điểm ở phần trăm cao nhất trong GRE, điều này đã giúp anh ấy giành được học bổng cho nghiên cứu sau đại học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng