Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Machine learning
01
học máy, máy học
a branch of artificial intelligence where computers learn how to perform specific operations without previous instructions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























