to machine-wash
Pronunciation
/məʃˈiːnwˈɑːʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "machine-wash"trong tiếng Anh

to machine-wash
01

giặt bằng máy, giặt máy

wash by machine
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
machine-wash
ngôi thứ ba số ít
machine-washes
hiện tại phân từ
machine-washing
quá khứ đơn
machine-washed
quá khứ phân từ
machine-washed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng