Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to machine-wash
01
giặt bằng máy, giặt máy
wash by machine
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
machine-wash
ngôi thứ ba số ít
machine-washes
hiện tại phân từ
machine-washing
quá khứ đơn
machine-washed
quá khứ phân từ
machine-washed



























